Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胡乱 (húluàn)

húluàn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hồ loạn

Nghĩa

  1. qua loa; qua quýt; tuỳ tiện; nhăng nhít; sàm; ẩu; nhằng; nhăng
  2. làm càn; làm bậy; quàng xiên
  3. quàng qué
  4. vấy; vấy vá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胡乱