Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胡
臭
胡臭 (húchòu)
húchòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ xú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hôi nách; viêm cánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胡
hú
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc); đồ của người Hồ (chỉ các thứ do dân tộc phía Bắc và phía…
臭
chòu
hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi); sa đoạ; thối rữa; tồi tệ; xú uế; thủm; thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét