臭 (chòu)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- xú | khứu
Nghĩa
- hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi); sa đoạ; thối rữa; tồi tệ; xú uế; thủm
- thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét
- thậm tệ
- hỏng; hư; lép (đạn)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.