Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胶卷 (jiāojuǎn)

jiāojuǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao quyển

Nghĩa

  1. cuộn phim; phim nhựa; phim chụp hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胶卷