Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胶
片
胶片 (jiāopiàn)
jiāopiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phim nhựa; phim ảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胶
jiāo
keo dán; dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
Từ có chứa 胶片
胶片佩章
jiāopiànpèizhāng
giao phiến bội chương
huy hiệu phim