Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脊
髓
脊髓 (jǐsuǐ)
jǐsuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tích tuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuỷ sống; tuỷ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脊
jǐ
xương sống; gáy
髓
suǐ
tuỷ xương; cốt tuỷ (trong rễ thực vật)
Từ có chứa 脊髓
脊髓炎
jǐsuǐyán
tích tuỷ viêm
viêm tủy sống
脊髓灰质炎
jǐsuǐ huīzhí yán
tích tuỷ hôi chất viêm
bệnh bại liệt