Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脐屎 (qíshǐ)

qíshǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tề hi

Nghĩa

  1. chảy dịch rốn (nhiễm trùng)
  2. phân của trẻ sơ sinh (phân su)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ