Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脑血管屏障 (nǎo xiěguǎn píngzhàng)

nǎo xiěguǎn píngzhàng

Hán Việt
não huyết quản bình chướng

Nghĩa

  1. nghẽn mạch máu não

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ