脓包脓包 (nóngbāo)nóngbāoTừ loạiDanh từHán Việtnùng baoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bọc mủ; mụn mủ2đồ vô tích sự; đồ ăn hại (người vô dụng)3cục thịt4bị thịt