Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脚下 (jiǎoxià)

jiǎoxià

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
cước hạ

Nghĩa

  1. dưới chân
  2. trước mắt; hiện nay
  3. gần; sắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 脚下