Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脚凳 (jiǎodèng)

jiǎodèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cước đắng

Nghĩa

  1. ghế nhỏ; ghế kê chân (trong hình phạt treo cổ)
  2. ghế dày có đệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ