Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脱节 (tuōjié)

tuōjié

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thoát tiết

Nghĩa

  1. tách rời; không ăn khớp; không liên quan; mất kết nối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ