Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脸膛 (liǎntáng)

liǎntáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiểm thang

Nghĩa

  1. đường viền khuôn mặt
  2. hình dạng khuôn mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ