腐朽腐朽 (fǔxiǔ)fǔxiǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việthủ hủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mục; mục nát2hủ bại; sa đoạ; đồi bại; thối nát; hẩm; hủ