腐腐 (fǔ)fǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việthủ | phụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mục; mục nát; thối rữa; rữa nát2đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ3ươn