Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腐
败
罪
腐败罪 (fǔbàizuì)
fǔbàizuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hủ bại tội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tội tham nhũng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腐
fǔ
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát; đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ
败
bài
thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu); đánh bại; đánh thắng (kẻ thù); chế ng…
罪
zuì
tội; tội trạng; lỗi; lỗi lầm; sai lầm