Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腕级 (wànjí)

wànjí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
oản cấp

Nghĩa

  1. Một danh sách
  2. tôn vinh
  3. nổi danh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ