Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
膝
盖
膝盖 (xīgài)
xīgài
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tất cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đầu gối; gối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
膝
xī
đầu gối
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai
Từ có chứa 膝盖
磕膝盖
kēxīgài
khái tất cái
đầu gối
膝盖骨
xīgàigǔ
tất cái cốt
xương bánh chè, xương đầu gối; bánh chè