Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自动扶梯 (zìdòngfútī)

zìdòngfútī

Hán Việt
tự động phù thê

Nghĩa

  1. Thang cuốn, thang máy, cầu thang máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ