Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
动
楼
梯
自动楼梯 (zìdònglóutī)
zìdònglóutī
Hán Việt
tự động lâu thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thang cuốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
楼
lóu
lầu; gác; nhà lầu; tầng (của nhà nhiều tầng)
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)