Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
尊
自尊 (zìzūn)
zìzūn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tự tôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tự tôn; tự ái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
尊
zūn
tôn (địa vị cao, thứ bậc trên); kính trọng; tôn trọng; tôn sùng
Từ có chứa 自尊
自尊心
zìzūnxīn
tự tôn tâm
lòng tự trọng
妄自尊大
wàngzìzūndà
vọng tự tôn đại
tự cao tự đại; dương dương tự đắc; huênh hoang