Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
幼
自幼 (zìyòu)
zìyòu
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tự ấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Từ khi còn nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
幼
yòu
tuổi nhỏ; vị thành niên; trẻ em; trẻ con