Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
懂
事
以
来
自懂事以来 (Zì dǒngshì yǐlái)
Zì dǒngshì yǐlái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vì tôi là người nhạy cảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
懂
dǒng
hiểu, biết, thông thạo; biết; hiểu biết
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)