Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
我
意
识
自我意识 (zìwǒyìshí)
zìwǒyìshí
Hán Việt
tự ngã ý thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhận thức về bản thân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức