Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
由
党
自由党 (zìyóudǎng)
zìyóudǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự do đảng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đảng tự do
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
由
yóu
nguyên do; do; bởi; bởi vì; do
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ