Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自由职业 (zìyóuzhíyè)

zìyóuzhíyè

Hán Việt
tự do chức nghiệp

Nghĩa

  1. nghề tự do; nghề nghiệp tự do

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ