Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
行
车
道
自行车道 (Zìxíngchēdào)
Zìxíngchēdào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làn đường xe đạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy