Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
臭
氧
臭氧 (chòuyǎng)
chòuyǎng
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
xú dưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ô-zôn (ozone)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
臭
chòu
hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi); sa đoạ; thối rữa; tồi tệ; xú uế; thủm; thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét
氧
yǎng
dưỡng khí; khí ô-xy (kí hiệu: O); ốc-xi
Từ có chứa 臭氧
臭氧层
chòuyǎngcéng
xú dưỡng tằng
tầng ô-zôn