Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

致力 (zhìlì)

zhìlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trí lực
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tận sức; hết sức; dốc sức
  2. góp sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ