Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

舒服 (shūfu)

shūfu

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thư phục

Nghĩa

  1. thoải mái; khoan khoái
  2. dễ chịu, thoải mái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 舒服