舒舒 (shū)shūCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệtthưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dãn ra; nở ra2chậm rãi; thong thả; ung dung3họ Thư