Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
舔
屁
股
舔屁股 (tiǎnpìgu)
tiǎnpìgu
Hán Việt
thiểm thí cổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mũi nâu
2
hôn mông của ai đó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
舔
tiǎn
liếm; liếm láp
屁
pì
rắm; trung tiện (đánh rắm)
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng