Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
舔
舔 (tiǎn)
tiǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liếm; liếm láp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 舔
舔吮
tiǎnshǔn
thiểm duyện
liếm và bú
舔狗
tiǎngǒu
thiểm cẩu
chỉ loại người không từ thủ đoạn để tiếp cận và lấy lòng người khác; đeo bám
舔肛
tiǎngāng
thiểm khang
anilingus; viền
舔阴
tiǎnyīn
thiểm âm
cunnilingus
舔屁股
tiǎnpìgu
thiểm thí cổ
mũi nâu; hôn mông của ai đó