Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

舔狗 (tiǎngǒu)

tiǎngǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiểm cẩu

Nghĩa

  1. chỉ loại người không từ thủ đoạn để tiếp cận và lấy lòng người khác; đeo bám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ