航空航空 (hángkōng)hángkōngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việthàng khôngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng không2hàng không (chỉ những việc có liên quan đến hàng không)