良家女子良家女子 (liángjiānǚzǐ)liángjiānǚzǐTừ loạiDanh từHán Việtlương gia nữ tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người phụ nữ đáng kính2người phụ nữ từ một gia đình đáng kính