Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艰难险阻 (jiānnánxiǎnzǔ)

jiānnánxiǎnzǔ

Hán Việt
gian nan hiểm trở

Nghĩa

  1. những nguy hiểm và khó khăn chưa kể (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ