节日节日 (jiérì)jiérìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việttiết nhậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngày lễ; ngày hội; ngày tết; lễ2khánh tiết3hội hè4lễ tết