Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芝麻包 (zhīmabāo)

zhīmabāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi ma bao

Nghĩa

  1. bánh vừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ