Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芬兰 (fēnlán)

fēnlán

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phần lan
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 芬兰