Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
提
雅
芭提雅 (bātíyǎ)
bātíyǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba đề nhã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Pattaya, Thái Lan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
提
tí
xách; nhấc; nâng lên
雅
yǎ
mẫu mực; phù hợp; cao thượng; thanh cao; không thô tục