Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雅 (yǎ)

yǎ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nhã | nha

Nghĩa

  1. mẫu mực; phù hợp
  2. cao thượng; thanh cao; không thô tục
  3. nhã nhạc (ca khúc, âm nhạc của triều đình thời Tây Chu, thơ nhã một loại thơ trong Kinh Thi)
  4. cung kính; tao nhã (thường chỉ tình ý, cử động)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 雅