Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花园鞋 (huāyuánxié)

huāyuánxié

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hoa viên hài

Nghĩa

  1. Giày Crocs (hoặc bất kỳ loại giày nào tương tự)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ