Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花样 (huāyàng)

huāyàng

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
hoa dạng

Nghĩa

  1. hoa văn; các kiểu hoa văn; nhiều kiểu; chủng loại
  2. khuôn; mẫu (thêu hoa)
  3. thủ đoạn bịp bợm; trò bịp bợm; trò gian trá
  4. ngón chơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 花样