Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花生浆 (huāshēngjiāng)

huāshēngjiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa sinh tương

Nghĩa

  1. cũng được viết 花生酱
  2. bơ đậu phộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ