Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花絮 (huāxù)

huāxù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa nhứ

Nghĩa

  1. ngoài lề; bên lề, hậu trường (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí); bên lề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 花絮