Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花草 (huācǎo)

huācǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa thảo

Nghĩa

  1. hoa cỏ; hoa cảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 花草