Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花轿 (huājiào)

huājiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa kiệu

Nghĩa

  1. kiệu hoa (để rước cô dâu); hoa kiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ