Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苏哈托 (sūhātuō)

sūhātuō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô ha thác

Nghĩa

  1. Suharto (1921-2008), cựu tướng Indonesia, tổng thống Cộng hòa Indonesia 1967-1998

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ