Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
苦
味
苦味 (kǔwèi)
kǔwèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổ vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vị đắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
苦
kǔ
đắng; đau khổ; khổ
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)